Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取其精华,去其糟粕取其精華,去其糟粕

qǔ qí jīng huá , qù qí zāo pò

取其精华,去其糟粕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取其精华,去其糟粕 trong tiếng Việt

lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục); giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại; Cần phải chọn lọc khi học tập.; Khi hiện đại hóa đất nước, đừng chấp nhận mọi ý tưởng nước ngoài một cách thiếu suy xét

Tra từ liên quan