Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反相器

fǎn xiàng qì

反相器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反相器 trong tiếng Việt

(điện tử) mạch đảo; cổng NOT

Tra từ liên quan