Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去皮

qù pí

去皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去皮 trong tiếng Việt

gọt vỏ; bỏ vỏ; trừ bì

Tra từ liên quan