Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡拉胶卡拉膠

kǎ lā jiāo

卡拉胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡拉胶 trong tiếng Việt

carageenan (hóa học)

Tra từ liên quan