卡拉胶卡拉膠 kǎ lā jiāo 卡拉胶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡拉胶 trong tiếng Việt carageenan (hóa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan