Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
占满占滿

zhàn mǎn

占满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 占满 trong tiếng Việt

lấp đầy; chiếm hoàn toàn

Tra từ liên quan