半履带车半履帶車
半履带车 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 半履带车 trong tiếng Việt
xe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)
xe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)