Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升入

shēng rù

升入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升入 trong tiếng Việt

lên học (một trường cấp cao hơn)

Tra từ liên quan