Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升值

shēng zhí

升值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升值 trong tiếng Việt

tăng giá; trị giá tăng

Tra từ liên quan