Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千金

qiān jīn

千金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千金 trong tiếng Việt

ngàn cân 斤 vàng; tiền bạc và của cải; (kính trọng) hỗ trợ vô giá; (kính trọng) con gái

Tra từ liên quan