上报上報 shàng bào 上报 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上报 trong tiếng Việt báo cáo lên cấp trên; xuất hiện trên tin tức; phúc đáp thư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan