Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上唇

shàng chún

上唇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上唇 trong tiếng Việt

  1. môi trên
  2. (côn trùng học) môi trước
Tra từ liên quan