Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北鼻

běi bí

北鼻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北鼻 trong tiếng Việt

baby (từ mượn)

Tra từ liên quan