Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北领地北領地

Běi lǐng dì

北领地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北领地 trong tiếng Việt

Lãnh thổ Phía Bắc, vùng lãnh thổ liên bang thưa dân cư trải dài từ trung tâm đến phía bắc của Úc

Tra từ liên quan