北朱雀
(loài chim ở Trung Quốc) Sẻ thông hoa hồng của Pallas (Carpodacus roseus)
(loài chim ở Trung Quốc) Sẻ thông hoa hồng của Pallas (Carpodacus roseus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) sáo lưng tím (Agropsar sturninus)
›北方中杜鹃běi fāng zhōng dù juān(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú phương đông (Cuculus optatus)
›北方工业Běi fāng Gōng yèNorinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc
›北方běi fāngphía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
›北朝鲜Běi Cháo xiǎnBắc Triều Tiên
›北林Běi línquận Beilin của thành phố Suihua 綏化市|绥化市[Sui2 hua4 Shi4], Hắc Long Giang
›北朝Běi CháoBắc Triều (386-581)
›北林区Běi lín QūQuận Beilin của thành phố Suihua 綏化市|绥化市[Sui2 hua4 Shi4], tỉnh Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.