Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北岳北嶽

Běi yuè

北岳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北岳 trong tiếng Việt

Nú Hằng 恆山|恒山[Heng2 Shan1] ở Sơn Tây, một trong năm ngọn núi thiêng 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Tra từ liên quan