Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
募化

mù huà

募化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 募化 trong tiếng Việt

(nhà sư hoặc đạo sĩ) khất thực

Tra từ liên quan