Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳驾勞駕

láo jià

劳驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳驾 trong tiếng Việt

làm ơn; xin phép

Tra từ liên quan