Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳资关系勞資關係

láo zī guān xì

劳资关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳资关系 trong tiếng Việt

quan hệ công nghiệp; quan hệ giữa lao động và vốn

Tra từ liên quan