Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳而无功勞而無功

láo ér wú gōng

劳而无功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳而无功 trong tiếng Việt

  1. làm việc chăm chỉ nhưng đạt được ít
  2. cất công mà không có kết quả
Tra từ liên quan