Kết quả cho “劳改”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; cải tạo thông qua lao động; laogai (trại giam)
trại lao động cải tạo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; cải tạo thông qua lao động; laogai (trại giam)
trại lao động cải tạo