Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳拉西泮勞拉西泮

láo lā xī pàn

劳拉西泮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳拉西泮 trong tiếng Việt

lorazepam

Tra từ liên quan