劳拉西泮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劳拉西泮
lorazepam
Giản thể劳拉西泮
Phồn thể勞拉西泮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng