Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳动节勞動節

Láo dòng jié

劳动节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳动节 trong tiếng Việt

Ngày Quốc tế Lao động

Tra từ liên quan