Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳动营勞動營

láo dòng yíng

劳动营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳动营 trong tiếng Việt

trại lao động; trại giam khổ sai

Tra từ liên quan