劳动营
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劳动营
trại lao động; trại giam khổ sai
Giản thể劳动营
Phồn thể勞動營
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng