动静動靜 dòng jìng 动静 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动静 trong tiếng Việt chuyển động (có thể phát hiện)dấu hiệu của hoạt độngđộng và tĩnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan