Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动静動靜

dòng jìng

动静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动静 trong tiếng Việt

  1. chuyển động (có thể phát hiện)
  2. dấu hiệu của hoạt động
  3. động và tĩnh
Tra từ liên quan