Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

劫 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫 trong tiếng Việt

cướp; chiếm đoạt; cưỡng đoạt; cưỡng ép; tai họa; viết tắt của kiếp ba 劫波[jie2 bo1]

Tra từ liên quan