劫 jié 劫 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劫 trong tiếng Việt cướp; chiếm đoạt; cưỡng đoạt; cưỡng ép; tai họa; viết tắt của kiếp ba 劫波[jie2 bo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan