Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助力

zhù lì

助力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助力 trong tiếng Việt

giúp đỡ; hỗ trợ; sự trợ giúp

Tra từ liên quan