Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加航

Jiā háng

加航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加航 trong tiếng Việt

Hãng hàng không Air Canada

Tra từ liên quan