Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力挺

lì tǐng

力挺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力挺 trong tiếng Việt

hỗ trợ; ủng hộ

Tra từ liên quan