Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力戒

lì jiè

力戒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力戒 trong tiếng Việt

  1. cố gắng hết sức để tránh
  2. đề phòng
Tra từ liên quan