Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力心

lì xīn

力心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力心 trong tiếng Việt

điểm tựa; trung tâm của lực

Tra từ liên quan