Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前兆

qián zhào

前兆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前兆 trong tiếng Việt

điềm báo; chỉ báo trước; dấu hiệu đầu tiên

Tra từ liên quan