Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到场到場

dào chǎng

到场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到场 trong tiếng Việt

có mặt; có mặt (tại hiện trường)

Tra từ liên quan