Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刮胡子刮鬍子

guā hú zi

刮胡子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刮胡子 trong tiếng Việt

cạo râu

Tra từ liên quan