Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切割

qiē gē

切割 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切割 trong tiếng Việt

cắt

Tra từ liên quan