Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切削

qiē xiāo

切削 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切削 trong tiếng Việt

  1. cắt
  2. gia công cắt
  3. gia công cơ khí
Tra từ liên quan