Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切分音

qiē fēn yīn

切分音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切分音 trong tiếng Việt

nhịp ngắt

Tra từ liên quan