分产主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
分产主义
(kinh tế) chủ nghĩa phân phối
Giản thể分产主义
Phồn thể分產主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng