Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出马出馬

chū mǎ

出马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出马 trong tiếng Việt

ra trận; ứng cử; tham gia tranh cử

Tra từ liên quan