出风头出風頭
出风头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出风头 trong tiếng Việt
phô trương bản thân; tìm kiếm danh tiếng; nổi bật; giống như 出鋒頭|出锋头[chu1 feng1 tou5]
phô trương bản thân; tìm kiếm danh tiếng; nổi bật; giống như 出鋒頭|出锋头[chu1 feng1 tou5]