出险出險
出险 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出险 trong tiếng Việt
thoát khỏi rắc rối; thoát khỏi nguy hiểm; xuất hiện nguy cơ; bị đe dọa bởi nguy hiểm
thoát khỏi rắc rối; thoát khỏi nguy hiểm; xuất hiện nguy cơ; bị đe dọa bởi nguy hiểm