出厂价出廠價 chū chǎng jià 出厂价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出厂价 trong tiếng Việt giá hoá đơngiá xuất xưởng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan