Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出厂价出廠價

chū chǎng jià

出厂价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出厂价 trong tiếng Việt

  1. giá hoá đơn
  2. giá xuất xưởng
Tra từ liên quan