Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三合土

sān hé tǔ

三合土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三合土 trong tiếng Việt

vữa; bê tông; xi măng

Tra từ liên quan