Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三分之一

sān fēn zhī yī

三分之一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三分之一 trong tiếng Việt

một phần ba

Tra từ liên quan