Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斋祭齋祭

zhāi jì

斋祭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋祭 trong tiếng Việt

cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v

Tra từ liên quan