斋祭齋祭 zhāi jì 斋祭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斋祭 trong tiếng Việt cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan