Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斋果齋果

zhāi guǒ

斋果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋果 trong tiếng Việt

lễ vật (tôn giáo)

Tra từ liên quan