Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻骨

bí gǔ

鼻骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻骨 trong tiếng Việt

xương mũi

Tra từ liên quan