Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼠年

shǔ nián

鼠年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼠年 trong tiếng Việt

năm Tý (ví dụ: 2008)

Tra từ liên quan