Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓室

gǔ shì

鼓室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓室 trong tiếng Việt

hòm nhĩ (của tai giữa)

Tra từ liên quan