鼎足 dǐng zú 鼎足 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼎足 trong tiếng Việt nghĩa đen: ba chân của cái vạc; nghĩa bóng: ba đối thủ cạnh tranh nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan