Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼎峙

dǐng zhì

鼎峙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼎峙 trong tiếng Việt

(văn học) hình thành thế chân vạc

Tra từ liên quan